Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
over-Annie-over
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Annie-over
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Annie-over (“children's game”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Annie-over
AI
1
Đồng nghĩa với Annie-over
1
Đồng nghĩa với Annie-over
1
Đồng nghĩa với Annie-over