Dịch

ovenware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đĩa chịu nhiệt có thể dùng để nấu thức ăn trong lòdanh từkhông đếm được (uncountable)Cooking utensils that can be safely used in an oven.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ovenwareDạng gốc (base form)
  2. ovenwaresSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • đồ gốm dùng cho lò

AI