Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ovenable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thích hợp sử dụng trong lò nướng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Suitable for use in an oven.
Nguồn gốc
(etymology)
oven
+
-able
AI
1
Thích hợp sử dụng trong lò nướng
1
Thích hợp sử dụng trong lò nướng
1
Thích hợp sử dụng trong lò nướng