Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ovarialgia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đau buồng trứng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Pain of the ovary.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oophoralgia
Nguồn gốc
(etymology)
ovary
+
-algia
AI
1
Đau buồng trứng
1
Đau buồng trứng
1
Đau buồng trứng