outstander
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một cái gì đó cực kỳ tốtdanh từSomething outstandingly good.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- outstanderDạng gốc (base form)
- outstandersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người kiên trì phản đối một cái gì đó
- One who persistently opposes something.
Ví dụ
- , , , , , .