Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outshot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nảy, bắn giỏi hơn
danh từ
An extension to a building.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
outshot
Dạng gốc
(base form)
outshot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nảy
1
Nảy
1
Nảy