Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outshed
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tòa nhà phụ
danh từ
An outbuilding.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
outshed
Dạng gốc
(base form)
outshed
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tòa nhà phụ
1
Tòa nhà phụ
1
Tòa nhà phụ