outroad
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lối thoát khỏi một địa điểm hoặc một tình huốngdanh từA way out from a place or situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- outroadDạng gốc (base form)
- outroadsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Chuyến tham quan
- An excursion.
Ví dụ
- , , .
- , , , , , .
- , .