Dịch

outroad

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Lối thoát khỏi một địa điểm hoặc một tình huốngdanh từA way out from a place or situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. outroadDạng gốc (base form)
  2. outroadsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Chuyến tham quan
  1. An excursion.

Ví dụ

  • , , .
  • , , , , , .
  • , .

AI