Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outgiving
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lời tuyên bố, phát biểu
danh từ
Something given out or emitted.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
outgiving
Dạng gốc
(base form)
outgiving
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lời tuyên bố
1
Lời tuyên bố
1
Lời tuyên bố