Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outgate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lối đi ra; cửa đi ra; cửa ngoài
danh từ
An outlet; a passage outward.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
outgate
Dạng gốc
(base form)
outgate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
out
+
gate
AI
1
Lối đi ra
1
Lối đi ra
1
Lối đi ra