outfighter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Võ sĩ có xu hướng giữ khoảng cách tương đối lớn với đối thủdanh từA boxer who tends to keep a relatively large distance from their opponent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- outfighterDạng gốc (base form)
- outfightersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , in-and-out . , .