Dịch

outfighter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Võ sĩ có xu hướng giữ khoảng cách tương đối lớn với đối thủdanh từA boxer who tends to keep a relatively large distance from their opponent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. outfighterDạng gốc (base form)
  2. outfightersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , in-and-out . , .

AI