Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
outbursted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đã bùng nổ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That has burst out
Ví dụ
outbursted
coal
AI
1
Đã bùng nổ
1
Đã bùng nổ
1
Đã bùng nổ