Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otocranium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bony labyrinth
danh từ
Synonym of bony labyrinth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
otocranium
Dạng gốc
(base form)
otocranium
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bony labyrinth
AI
1
Đồng nghĩa với bony labyrinth
1
Đồng nghĩa với bony labyrinth
1
Đồng nghĩa với bony labyrinth