Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otocone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phần hình nón của ống soi tai được đưa vào tai
danh từ
The conical part of an otoscope that is inserted into the ear
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
otocone
Dạng gốc
(base form)
otocone
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
oto-
+
cone
AI
1
Phần hình nón của ống soi tai được đưa vào tai
1
Phần hình nón của ống soi tai được đưa vào tai
1
Phần hình nón của ống soi tai được đưa vào tai