Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
otherwhiles
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vào lúc khác, hoặc lúc khác
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
At another time, or other times.
2
Thỉnh thoảng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
sometimes; occasionally.
Ví dụ
At
pleasure
here
we
lie
near
Orleans
;
Otherwhiles
the
famish'd
English
,
like
pale
ghosts
,
Faintly
besiege
us
one
hour
in
a
month
.
AI
1
Vào lúc khác
2
Thỉnh thoảng
1
Vào lúc khác
2
Thỉnh thoảng
1
Vào lúc khác
2
Thỉnh thoảng