Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oswaldpeetersite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng vật màu vàng hoàng yến hình lăng trụ đơn tà có chứa carbon, hydro, oxy và uranium
danh từ
A monoclinic-prismatic canary yellow mineral containing carbon, hydrogen, oxygen, and uranium.
AI
1
hydro
1
hydro
1
hydro