Dịch

ostrichitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chính sách giấu kín sự thật, phủ nhận thực tế của một vấn đề hoặc mối đe dọadanh từkhông đếm được (uncountable)A policy of keeping one's head in the sand, denying the reality of a problem or threat.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI