Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ostraconophobia
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Nỗi sợ động vật giáp xác hoặc động vật có vỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The fear of crustaceans or shellfish.
AI
1
Nỗi sợ động vật giáp xác hoặc động vật có vỏ
1
Nỗi sợ động vật giáp xác hoặc động vật có vỏ
1
Nỗi sợ động vật giáp xác hoặc động vật có vỏ