Dịch

ostmark

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị tiền tệ của Cộng hòa Dân chủ Đức cũ (còn gọi là CHDC Đức, DDR, Đông Đức) cho đến năm 1990, viết tắt là DDMdanh từThe currency unit of the former German Democratic Republic (aka GDR, DDR, East Germany) until 1990, abbreviated DDM.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ostmarkDạng gốc (base form)
  2. ostmarksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcOstmark

AI