Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ostleress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ đà điểu
danh từ
A female ostler.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ostleress
Dạng gốc
(base form)
ostleress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ostler
+
-ess
AI
1
Nữ đà điểu
1
Nữ đà điểu
1
Nữ đà điểu