Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ostiolate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có miệng nhỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having an ostiole.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
nonostiolate
AI
1
Có miệng nhỏ
1
Có miệng nhỏ
1
Có miệng nhỏ