Dịch

osteonectin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại protein liên kết với hydroxyapatite để tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình khoáng hóa collagen trong xươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A protein that binds to hydroxyapatite to facilitate the mineralisation of collagen in bones.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. osteonectinDạng gốc (base form)
  2. osteonectinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

osteo-“bone”nectin

AI