Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osteofluorochrome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng fluorochrome dùng để nhuộm mô xương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of fluorochrome used to stain bone tissue
Nguồn gốc
(etymology)
osteo-
+
fluorochrome
AI
1
Dạng fluorochrome dùng để nhuộm mô xương
1
Dạng fluorochrome dùng để nhuộm mô xương
1
Dạng fluorochrome dùng để nhuộm mô xương