Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osteodysplastic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chứng loạn sản xương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to osteodysplasia
Nguồn gốc
(etymology)
osteo-
+
dysplastic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
osteodisplásico
Chứng loạn sản xương
AI
1
Liên quan đến chứng loạn sản xương
1
Liên quan đến chứng loạn sản xương
1
Liên quan đến chứng loạn sản xương