Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osteodensitometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đo mật độ khoáng xương (để chẩn đoán bệnh loãng xương)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The measurement of bone mineral density (as a diagnostic for osteoporosis)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bone densitometry
bone mineral densitometry
Nguồn gốc
(etymology)
osteo-
+
densitometry
AI
1
Đo mật độ khoáng xương (để chẩn đoán bệnh loãng xương)
1
Đo mật độ khoáng xương (để chẩn đoán bệnh loãng xương)
1
Đo mật độ khoáng xương (để chẩn đoán bệnh loãng xương)