Dịch

osteitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm xươngdanh từkhông đếm được (uncountable)inflammation of bone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. osteitisDạng gốc (base form)
  2. osteitisesSố nhiều (plural)
  3. osteitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

osteitis pubisdanh từChấn thương ở khớp mu, đôi khi có nguồn gốc thể thao, ở khớp sụn nối các nhánh trên của xương mu trái và phải (xương mu). Nó liên quan đến các cơ liên quan
osteitis deformansdanh từBệnh Paget xương
osteitis fibrosaChưa có nghĩa

AI