Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osmylation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình thẩm thấu
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The process of osmylating.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
osmylation
Dạng gốc
(base form)
osmylation
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
osmylate
+
-ation
AI
1
Quá trình thẩm thấu
1
Quá trình thẩm thấu
1
Quá trình thẩm thấu