Dịch

osmundine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rễ của cây dương xỉ thuộc chi Osmunda, được sử dụng để trồng hoa lan, v.vdanh từkhông đếm được (uncountable)The roots of ferns of the genus Osmunda, used in growing orchids etc.

AI