Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osmometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đo áp suất thẩm thấu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The measurement of osmotic pressure
Nguồn gốc
(etymology)
osmo
+
metry
AI
1
Đo áp suất thẩm thấu
1
Đo áp suất thẩm thấu
1
Đo áp suất thẩm thấu