Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osmite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Muối của axit thẩm thấu
danh từ
A salt of osmious acid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
osmite
Dạng gốc
(base form)
osmite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Muối của axit thẩm thấu
1
Muối của axit thẩm thấu
1
Muối của axit thẩm thấu