Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osmio-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
osmium
chưa dịch
tiền tố
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
osmio-
osmio
philic
Xem osmiophil
tính từ
osmio
chloride
Chưa có nghĩa
osmio
cyanide
Chưa có nghĩa
AI
1
osmium
1
osmium
1
osmium