Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osmics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khứu vị học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The scientific study of smells.
AI
1
Khứu vị học
1
Khứu vị học
1
Khứu vị học