Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osmication
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình thẩm thấu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of osmicating.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
osmication
Dạng gốc
(base form)
osmication
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
osmication
post
osmication
Hậu cố định mẫu sinh học bằng osmium tetroxide
danh từ
AI
1
Quá trình thẩm thấu
1
Quá trình thẩm thấu
1
Quá trình thẩm thấu