Dịch

oshaku

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Geisha tập sự có vai trò rót rượu sake hoặc đồ uống có cồn khác cho người khácdanh từAn apprentice geisha having the role of pouring sake or other alcoholic beverages for others.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhậtお酌o-shaku

AI