Dịch

oshac

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thảo mộc lâu năm Dorema amoniaccum, có thân tạo ra amoniaccumdanh từkhông đếm được (uncountable)The perennial herb Dorema ammoniacum, whose stem yields ammoniacum.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpأُشَّقʔuššaq

AI