Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oscillographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến máy đo dao động
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to an oscillograph
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oscillographic
oscillographic
ally
Bằng phương pháp đo dao động
trạng từ
AI
1
Liên quan đến máy đo dao động
1
Liên quan đến máy đo dao động
1
Liên quan đến máy đo dao động