Dịch

oscillating wave test system

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thử nghiệm để xác định, đánh giá và xác định vị trí các lỗi phóng điện cục bộ trong cách điện của cáp và các phụ kiệndanh từkhông đếm được (uncountable)A test to identify, evaluate and locate partial discharge faults in cable insulation and accessories.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI