os coxae
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xương chậudanh từSynonym of hip bone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- os coxaeDạng gốc (base form)
- ossa coxae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhos“bone”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha