Dịch

os coxae

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xương chậudanh từSynonym of hip bone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. os coxaeDạng gốc (base form)
  2. ossa coxae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhos“bone”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI