Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orygine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc có đặc điểm của oryx
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or characteristic of an oryx
AI
1
Liên quan đến hoặc có đặc điểm của oryx
1
Liên quan đến hoặc có đặc điểm của oryx
1
Liên quan đến hoặc có đặc điểm của oryx