Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orthospermous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hạt thẳng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the seeds straight, as in the fruits of some umbelliferous plants.
AI
1
Có hạt thẳng
1
Có hạt thẳng
1
Có hạt thẳng