Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orthogamy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự trực giao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
fertilization of the ovules of a plant by pollen from the same plant
Nguồn gốc
(etymology)
ortho
+
gamy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ortogonal
Trực giao
AI
1
Sự trực giao
1
Sự trực giao
1
Sự trực giao