Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orthodromics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều hướng chính thống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
orthodromic navigation
AI
1
Điều hướng chính thống
1
Điều hướng chính thống
1
Điều hướng chính thống