Dịch

orphaned house

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với orphan house; một ngôi nhà chỉ có lối vào bằng cầu thangdanh từSynonym of orphan house; a home with stairs-only access.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orphaned houseDạng gốc (base form)
  2. orphaned housesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI