orphaned house
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với orphan house; một ngôi nhà chỉ có lối vào bằng cầu thangdanh từSynonym of orphan house; a home with stairs-only access.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orphaned houseDạng gốc (base form)
- orphaned housesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa