Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orlop deck
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Orlop, boong thấp nhất của một con tàu
danh từ
An orlop, the lowest deck in a ship.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orlop deck
Dạng gốc
(base form)
orlop deck
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Orlop
1
Orlop
1
Orlop