orgastic potency
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khả năng trải nghiệm sự thỏa mãn cực khoái hoàn toàn khi tham gia vào hành vi tình dục, một tình trạng chỉ có thể xảy ra đối với những người không bị rối loạn thần kinhdanh từkhông đếm được (uncountable)The ability to experience full orgasmic gratification while engaging in the sexual act, a condition only possible for people without neuroses.
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Đứcorgastische Potenz
Ví dụ
- — . .
- , ; dammed-up , .