Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
organotechnetium
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có chứa liên kết carbon-techneti
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing any organic compound containing a carbon-to-technetium bond.
Nguồn gốc
(etymology)
organo-
+
technetium
AI
1
Mô tả bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có chứa liên kết carbon-techneti
1
Mô tả bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có chứa liên kết carbon-techneti
1
Mô tả bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có chứa liên kết carbon-techneti