Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
organonymy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tên gọi hoặc danh pháp của các cơ quan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The designation or nomenclature of organs.
Nguồn gốc
(etymology)
organo
+
nymy
Ví dụ
Designation
of
Organs
-
Organonymy
AI
1
Tên gọi hoặc danh pháp của các cơ quan
1
Tên gọi hoặc danh pháp của các cơ quan
1
Tên gọi hoặc danh pháp của các cơ quan