Dịch

org chart

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của organization chartdanh từAbbreviation of organization chart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. org chartDạng gốc (base form)
  2. org chartsSố nhiều (plural)

AI