Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orderedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng được sắp xếp, sắp xếp ngăn nắp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being ordered, arranged in order.
Nguồn gốc
(etymology)
ordered
+
-ness
AI
1
Chất lượng được sắp xếp
1
Chất lượng được sắp xếp
1
Chất lượng được sắp xếp