Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orchidalgia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh đau thần kinh tinh hoàn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of orchialgia.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
orchialgia
AI
1
Bệnh đau thần kinh tinh hoàn
1
Bệnh đau thần kinh tinh hoàn
1
Bệnh đau thần kinh tinh hoàn